베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dự án trọng điểm" (1)
dự án trọng điểm
영어
구Key project, major project
Đây là một trong những dự án trọng điểm của quốc gia.
This is one of the nation's key projects.
관련 단어 "dự án trọng điểm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dự án trọng điểm" (1)
Đây là một trong những dự án trọng điểm của quốc gia.
This is one of the nation's key projects.
